Merck-Lipha sante
Phòng 504, 133 Thái Hà, Hà Nội
0
Thuốc sản xuất
0
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (68483)
Bactronil
Mupirocin 2,0% kl/kl
SĐK: VN-19379-15
Bactronil
Mỗi g kem chứa: Mupirocin calcium 21,5mg tương đương Mupirocin 20mg
SĐK: 520110010923
Baczoline-1000
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1 g
SĐK: VD-31104-18
Baczoline-1000
Natri Cefazoline
SĐK: VD-1844-06
Badextine
Dexclorpheniramin maleat 2mg; Betamethason 0,25mg
SĐK: VD-31757-19
Baetervir
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5mg
SĐK: QLĐB-715-18
Bages
Menthol, Methyl salicylate, Camphor
SĐK: VN-3791-07
Bagino
Ceftezol (dưới dạng Ceftezol natri) 1g
SĐK: VN-16792-13
Bagocit 20
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromide) 20mg
SĐK: VN-16306-13
Bagocit 20
Citalopram
SĐK: VN-3673-07
Bagocit 40
Citalopram
SĐK: VN-3674-07
Bagopril 5
Enalapril
SĐK: VN-9116-04
Bagotaz
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri); 4g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,5g
SĐK: VN-20002-16
Bài sỏi -V.A
Kim tiền thảo, bạch mao căn, mộc thông, tỳ giải, ngưu tất, trạch tả, uất kim, kê nội kim
SĐK: V834-H12-10
Bài sỏi-V.A
Kim tiền thảo, bạch mao căn, mộc thông, tỳ giải, ngưu tất, trạch tả, uất kim, kê nội kim
SĐK: V834-H12-10
Bài thạch
Kim tiền thảo, chỉ thực, nhân trần, hậu phác, hoàng cầm, bạch mao căn, nghệ, binh lang, mộc hương, đ...
SĐK: VD-5707-08
Bài thạch
Kim tiền thảo, Hoàng cầm, Binh lang, Hậu phác, Ðại hoàng, Ngải cứu, Nghệ, Chỉ thực, Mộc hương
SĐK: VNA-4481-01
Bài thạch
Kim tiền thảo, Ngải cứu, Hậu phác, Hoàng cầm, Uất kim, Mộc hương, Binh lang, Ðại hoàng, Chỉ thực
SĐK: VNA-3655-00
Bài thạch
Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Ð...
SĐK: VNA-0403-02
Bài thạch hoàn
Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đ...
SĐK: V620-H12-10