Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Hiệp Phát
40/2 Lữ Gia, P.15, Q.11, TP.HCM
0
Thuốc sản xuất
0
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (68442)
Twynsta
Telmisartan, Amlodipine
SĐK: VN1-620-12
Twynsta
Telmisartan, Amlodipine
SĐK: VN1-621-12
Twynsta
Telmisartan 40mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); 5mg
SĐK: VN-16589-13
Twynsta
Telmisartan 80mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); 5mg
SĐK: VN-16590-13
Twynsta
Telmisartan 80mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); 5mg
SĐK: VN-18168-14
Twynsta
Telmisartan 40mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); 5mg
SĐK: VN-18167-14
Twynsta
Telmisartan 80mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin, besilat); 10mg;
SĐK: VN3-76-18
Tỳ bà diệp
Lá tỳ bà diệp sấy khô
SĐK: VD-21390-14
Tỳ bà diệp
Tỳ bà diệp
SĐK: VD-26209-17
Tỳ giải phiến
Tỳ giải
SĐK: VD-26964-17
Tỷ linh đơn
Cỏ nhọ nồi, Mộc tặc, Thương nhĩ tử, Huyền sâm, Sinh địa, Cam thảo
SĐK: VD-0357-06
Tỷ linh đơn
Cỏ nhọ nồi, Mộc tặc, Thương nhĩ tử, Huyền sâm, Sinh địa, Cam thảo
SĐK: VNA-3199-00
Tỷ tán phong
Kim ngân hoa, Liên kiều, Thương nhĩ tử, hoàng cầm, Bạch chỉ, Ðương quy, Tân di, Tế tân,
SĐK: VND-0593-01
Tỵ thống hoàn
Thiên hoa phấn, Hoàng cầm, Ðương quy, Xích thược, Tạo giác thích, Liên kiều, Kim ngân hoa
SĐK: VND-1240-03
Tỷ tiên phương
Tế tân, Tân di, Cao mộc thông, Xuyên khung, Cao thương nhĩ tử...
SĐK: V121-H12-10
Tỷ tiên phương
Mỗi 28 g chứa 19,32g bột dược liệu (tương ứng với: sắn dây 2,92g; Bạch chỉ 7,42g; Cát cánh 1,82g; Kh...
SĐK: VD-27577-17
Tỷ tiên phương
Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Bạch chỉ 190mg; Cát căn 80mg; Hoàng cầm 120mg); 390mg; Cao khô h...
SĐK: VD-28732-18
Tỷ tiên phương
Tế tân, Tân di hoa, Cao mộc thông, Xuyên khung, Cao thương nhĩ tử
SĐK: VNB-0616-00
Tỷ tiên phương
Tế tân, tân di, cao mộc thông, xuyên khung, cao thương nhĩ tử
SĐK: V121-H12-10
Tỷ tiên phương
Sài hồ, Bạch chỉ, Cát cánh, Khương hoạt, Thạch cao, Cát căn, Cam thảo,…
SĐK: V1137-H12-10