Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Hiệp Phát
40/2 Lữ Gia, P.15, Q.11, TP.HCM
0
Thuốc sản xuất
0
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (68222)
Thuốc sâu răng gia truyền
Thuốc lào, trầu không, nước vôi, đất sét gan gà
SĐK: V380-H12-10
Thuốc sâu răng gia truyền
Thuốc lào, Trầu không, Nước vôi, Ðất sét gan gà
SĐK: VND-0583-01
Thuốc sâu răng gia truyền
Thuốc lào, Trầu không, Nước vôi, Đất sét gan gà
SĐK: V380-H12-10
Thuốc tẩy giun Albendazol
Albendazole
SĐK: VD-4325-07
Thuốc tẩy giun Albendazol 400mg
Albendazol 400 mg
SĐK: VD-21304-14
Thuốc tẩy giun Albendazol 400mg
Albendazol 400 mg
SĐK: VD-20741-14
Thuốc tiêm (bột pha tiêm) Peritamzon 1g
Cefoperazone sodium, Sulbactam sodium
SĐK: VN-13827-11
Thuốc tiêm (bột pha tiêm) Wooridul Ceftezole Sodium 1g
Ceftezole Sodium
SĐK: VN-13641-11
Thuốc tiêm (bột pha tiêm) Wooridul Ceftriaxone Sodium 1g
Ceftriaxone sodium
SĐK: VN-13642-11
Thuốc tiêm (bột pha tiêm) Codaxime
Cefotaxime Natri
SĐK: VN-11709-11
Thuốc tiêm (bột pha tiêm) Codzurox
Cefuroxime natri
SĐK: VN-11710-11
Thuốc tiêm (bột pha tiêm) Cordicef
Ceftriaxone Natri
SĐK: VN-11711-11
Thuốc tiêm ALCLAV 1.2G
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri); 1g; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg
SĐK: VN-21363-18
Thuốc tiêm Bisuresh (B complex)
Vitamin B1 20mg, Vitamin B2 0.2mg, Vitamin B6 2mg, Nicotinamide 20mg, Dexpanthenol 1mg
SĐK: VN-13564-11
Thuốc tiêm Brainact 1000
Citicoline (CDP-Choline)
SĐK: VN-13846-11
Thuốc tiêm Brainact 500
Citicoline (CDP-Choline)
SĐK: VN-13847-11
Thuốc tiêm Caspofungin acetate 70 mg
Caspofungin 70mg
SĐK: VN-22393-19
Thuốc tiêm Cefoject
Cefoperazone Sodium
SĐK: VN-6371-08
Thuốc tiêm Cefuroxime
Cefuroxim natri
SĐK: VN-13854-11
Thuốc tiêm Ceplo 1mg
Ceftazidime
SĐK: VN-6124-08