Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi
Nhà B11-Số 369, Trường Chinh, P.Khương Trung, Q. Thanh Xuân, Hà Nội
Điện thoại
ab(04).5636987
0
Thuốc sản xuất
0
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (68442)
Binfin
Finasteride
SĐK: VN-13720-11
Binfin 5
Finasteride 5mg
SĐK: 890110125723
Bình can
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Nhân trần 2g, Bồ công anh 1g) 480 mg
SĐK: VD-32521-19
Bình can ACP
Cao khô Diệp hạ châu (tương đương 2g Diệp hạ châu); 200 mg; Cao khô Nhân trần (tương đương 2g Nhân t...
SĐK: GC-220-14
Bình can ACP
Diệp hạ châu, nhân trần, bồ công anh
SĐK: V844-H12-10
Bình can ACP
Diệp hạ châu: 2,0g Nhân trần : 1,0g Bồ công anh: 1,0g Tá dược vừa đủ 1 viên
SĐK: V844-H12-10
Binh lang phiến
Binh lang
SĐK: VD-32879-19
Bình minh bổ tâm hoàn
Địa hoàng, bá tử nhân, táo nhân, thiên môn, mạch môn, ngũ vị tử, đan sâm, huyền sâm, đương quy
SĐK: VD-0287-06
Bình minh chỉ khái
Bán hạ, tiền hồ, Tô diệp, mộc hương, cát căn, Cam thảo, chỉ xác, trần bì, Cát cánh, sa sâm, Phục lin...
SĐK: VNB-3988-05
Bình minh giáng hoả minh mục hoàn
Cúc hoa, thiên môn đông, Mạch môn, câu kỷ tử, Thục địa, Bạch tật lê, thảo quyết minh, áo hạt gấc
SĐK: VNB-3946-05
Bình minh ích phụ tinh
ích mẫu, Hương phụ, Thục địa, địa du, Đương quy, hoàng cầm, sài hồ, Ngải cứu, Bạch chỉ, Cam thảo
SĐK: VNB-3947-05
Bình Vị - BVP
Thương truật, hậu phác, trần bì, cam thảo, gừng
SĐK: VD-10890-10
Bình Vị - BVP
Mỗi gói chứa 2,125 g cao được chiết từ 6,12 g các dược liệu sau: Thương truật 2,4g; Hậu phác 1,2g; T...
SĐK: VD-22716-15
Bình vị hoàn Akhang (Công ty ĐK: Công ty CP. Y Dược phẩm Vimedimex)
Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo
SĐK: V1241-H12-10
Bình vị nam
Phèn chua, Cam thảo bắc, Lá cà độc dược, Mai mực chế, Cao bình vôi
SĐK: V1459-H12-10
Bình vị nam
Phèn chua, Nabica, mai mực chế, Cao bình vôi, Cam thảo bắc, Lá cà độc dược
SĐK: V1056-H12-10
Bình vị nam
Phèn chua, sodium carbonate, mai mực chế, Cao bình vôi, Cam thảo bắc, lá cà độc dược
SĐK: VND-2453-04
Bình vôi
Bình vôi
SĐK: VD-20487-14
Binoclar
Clarithromycin
SĐK: VN-6481-02
Binoclar
Clarithromycin
SĐK: VN-6482-02