Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược

Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Hà

Số 82, Ngõ Thịnh Hào I, Phố Tôn Đức Thắng, P.Hàng Bột, Q. Đống Đa, Hà Nội

0

Thuốc sản xuất

0

Thuốc đăng ký

0

Thuốc phân phối

Danh sách thuốc (68222)

Tiêu sỏi NB

Tiêu sỏi NB

Kim tiền thảo

SĐK: VNB-4093-05

Tiêu Thực bổ dưỡng hoàn

Tiêu Thực bổ dưỡng hoàn

Hoài sơn, Lộc giác sương, ý dĩ, Sơn tra, Mạch nha, Thần khúc, Keo giậu, Sử quân tử, Hạt sen

SĐK: VNB-0736-01

Tiêu Thực hoàn

Tiêu Thực hoàn

Cao lương khương, Hương phụ

SĐK: VNA-3666-00

Tiêu trĩ PV

Tiêu trĩ PV

Cao đặc hỗn hợp dược liệu: 0,62g (tương đương với 2070 mg dược liệu bao gồm: Hòe giác 360 mg; Địa du...

SĐK: VD-33664-19

Tiêu trĩ Q

Tiêu trĩ Q

Cao đặc hỗn hợp A 330mg (tương đương với 1,22g dược liệu, bao gồm: Nhân sâm 166,7mg; Đương quy 333,3...

SĐK: VD-33782-19

Tiêu viêm chỉ khải hoàn

Tiêu viêm chỉ khải hoàn

Cát cánh, bạc hà, hoàng cầm, trần bì, bán hạ, qua lâu nhân

SĐK: V310-H12-10

Tiêu viêm chỉ khái hoàn

Tiêu viêm chỉ khái hoàn

Cát cánh, bạc hà, hoàng cầm, trần bì, bán hạ, qua lâu nhân,..

SĐK: V310-H12-10

Tiêu viêm trị huyết trĩ

Tiêu viêm trị huyết trĩ

Hoè giác, A giao, Ðại hoàng, Đương quy, Liên kiều, Xuyên khung, Hoàng cầm, Phòng phong

SĐK: V147-H12-10

Tiêu viêm trị huyết trĩ

Tiêu viêm trị huyết trĩ

Hoè giác, A giao, Đại hoàng, Đương quy, Liên kiều, Xuyên khung, Hoàng cầm, Phòng phong..

SĐK: V147-H12-10

Tiêu viêm xoang

Tiêu viêm xoang

Bạch chỉ, thương nhĩ tử tế tân, bạc hà

SĐK: V1143-H12-10

Tiêu viêm xoang giảm đau

Tiêu viêm xoang giảm đau

Bạch chỉ, thương nhĩ tử, tế tân, bạc hà

SĐK: VND-0636-02

Tiêu viêm xoang P/H

Tiêu viêm xoang P/H

Sinh địa, ké đầu ngựa, đơn bì, bạch chỉ, tế tân, tân di, mạch môn, kim ngân hoa, phòng phong

SĐK: V412-H12-10

Tiêu viêm xoang P/H

Tiêu viêm xoang P/H

Sinh địa, ké đầu ngựa, đơn bì, Bạch chỉ, tế tân, tân di, mạch môn, kim ngân hoa, phòng phong

SĐK: V412-H12-10

Tieukhatling caps

Tieukhatling caps

Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 200mg; Hoàng kỳ 200mg; Kỷ tử 20...

SĐK: VD-31729-19

Tifaxcin

Tifaxcin

Cefixime

SĐK: VN-13936-11

Tifaxcin

Tifaxcin

Cefixime

SĐK: VN-0094-06

Tifaxcin

Tifaxcin

Cefixime

SĐK: VN-0095-06

Tifaxcin 200

Tifaxcin 200

Cefixime

SĐK: VN-13937-11

Tifaxcin 50

Tifaxcin 50

Cefixime

SĐK: VN-1733-06

Tifaxcin-100 DT

Tifaxcin-100 DT

Cefixime

SĐK: VN-4210-07

Gọi Zalo Facebook