Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược

Công ty cổ phần Thương mại Dược phẩm Vi Ta

712, Nhà 17T10, KĐTM Trung Hòa-Nhân Chính, P.Trung Hòa, Q. Cầu Giấy, Hà Nội

Điện thoại

ab(04).2512384

0

Thuốc sản xuất

0

Thuốc đăng ký

0

Thuốc phân phối

Danh sách thuốc (68488)

Yêu thống hoàn

Yêu thống hoàn

Đương quy, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Độc hoạt, Cẩu tích, Sinh địa, Đơn sâm, Uy linh tiên, Liên nhục, Th...

SĐK: V1215-H12-10

Yêu thống hoàn

Yêu thống hoàn

Đương quy, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Độc hoạt, Cẩu tích, Sinh địa, Đơn sâm, Uy linh tiên, Liên nhục, Th...

SĐK: V1275-H12-10

Yêu thống linh

Yêu thống linh

Mộc qua, đỗ trọng, phá cố chỉ, đương quy, tục đoạn, ngưu tất, Mật ong

SĐK: V960-H12-10

Yêu thống linh

Yêu thống linh

Mộc qua, đỗ trọng, phá cố chỉ, đương quy, tục đoạn, ngưu tất, hoạt thạch, than hoạt

SĐK: V905-H12-10

Yếu tố VIII đông khô loại 8Y (Dried Factor VIII Fraction, type 8Y)

Yếu tố VIII đông khô loại 8Y (Dried Factor VIII Fraction, type 8Y)

Freeze-dried human coagulation Factor VIII

SĐK: VN-5211-10

Yếu tố VIII đông khô loại 8Y (Dried Factor VIII Fraction, type 8Y)

Yếu tố VIII đông khô loại 8Y (Dried Factor VIII Fraction, type 8Y)

Freeze-dried human coagulation Factor VIII

SĐK: VN-5212-10

YKPCertec

YKPCertec

Cetirizine dihydrochloride

SĐK: VN-2381-06

YKPCertec Tab.

YKPCertec Tab.

Cetirizin dihydrochloride

SĐK: VN-15659-12

Yolab

Yolab

Gemfibrozil 600mg

SĐK: VN-20407-17

Yolipraz-40

Yolipraz-40

Telmisartan 40mg

SĐK: VN-18796-15

Yolipraz-80

Yolipraz-80

Telmisartan 80mg

SĐK: VN-18797-15

Yondelis

Yondelis

Trabectedin

SĐK: VN-15476-12

Yookamin

Yookamin

SĐK: VN-9023-09

Yookan

Yookan

Crystalline Glucosamine sulfate

SĐK: VN-7498-09

Yoonetil

Yoonetil

Netilmicin (dưới dạng netilmicin sulfate) 100mg/2ml

SĐK: VN-18347-14

Yooramid

Yooramid

Thymomodulin

SĐK: VN-8003-09

Yooyoung Modulin

Yooyoung Modulin

Thymomodulin

SĐK: VN-5412-08

You Care Cream 5%

You Care Cream 5%

Imiquimod 5%

SĐK: VN-22748-21

Youilketomine

Youilketomine

Ketorolac tromethamin 30mg/ml

SĐK: VN-22746-21

Youilmipide tab.

Youilmipide tab.

Rebamipide 100mg

SĐK: VN-22083-19

Gọi Zalo Facebook