Công ty cổ phần Thương mại Dược phẩm Quốc Tế
Nhà Số 18 (G14) Ngách 23, Ngõ 34, Nguyên Hồng, P.Láng Hạ, Q. Đống Đa, Hà Nội
Điện thoại
ab(04).7735403
iPJCo@Dr.com
0
Thuốc sản xuất
0
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (68467)
Alpha - Chymotrypsin - US
Alpha - chymotrypsin 4200 IU (tương đương 4,2 mg)
SĐK: VD-21465-14
Alpha - KIISIN Rapid
Alpha chymotrypsin 21 microkatals
SĐK: VD-32191-19
Alpha Chymotrypsin
Chymotrypsin 4200 USP unit) 21 microkatal
SĐK: VD-20546-14
Alpha chymotrypsin
Alpha Chymotrypsine
SĐK: VD-4264-07
Alpha chymotrypsin
Chymotrypsin 4.200 đơn vị USP
SĐK: VD-25906-16
Alpha chymotrypsin
Alpha Chymotrypsine
SĐK: VD-0776-06
Alpha Chymotrypsin
Alpha Chymotrypsine
SĐK: VD-3659-07
Alpha Chymotrypsin
Alphachymotrypsin 4200 đơn vị USP
SĐK: VD-25998-16
Alpha chymotrypsin
Chymotrypsine
SĐK: VD-4507-07
Alpha Chymotrypsin
Alpha Chymotrypsin 4200 UI
SĐK: VD-22400-15
Alpha Chymotrypsin
Chymotrypsin (tương đương với 21 microkatals) 4,2 mg
SĐK: VD-21744-14
Alpha chymotrypsin 4, 2mg
Alpha Chymotrypsine
SĐK: VNA-3485-00
Alpha chymotrypsin 4200 đơn vị USP
Chymotrypsine
SĐK: VNB-2998-05
Alpha chymotrypsin 4200 USP
Chymolrypsin 4200 đơn vị USP
SĐK: VD-33660-19
Alpha chymotrypsin 4200đv
Alpha Chymotrypsine
SĐK: VNA-4858-02
Alpha Ofloxacin Tab
Ofloxacin
SĐK: VN-5271-10
Alpha Triamcinolone Tab.
SĐK: VN-8601-09
Alpha-Hydrolyzin
Alphachymotrypsin (tương ứng 4200 IU chymotrypsin USP) 4,2 mg
SĐK: VD-23283-15
Alpha-Ktal
Chymotrypsin 4200 đơn vị USP
SĐK: VD-28123-17
Alpha-Medi
Alphachymotrypsin 8400 đơn vị USP
SĐK: VD-28978-18