Công ty cổ phần Thương mại Dược phẩm Quốc Tế
Nhà Số 18 (G14) Ngách 23, Ngõ 34, Nguyên Hồng, P.Láng Hạ, Q. Đống Đa, Hà Nội
Điện thoại
ab(04).7735403
iPJCo@Dr.com
0
Thuốc sản xuất
0
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (68467)
Zincap 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil); 500mg
SĐK: VD-21191-14
Zincap 500mg
Cefuroxime acetyl
SĐK: VD-1607-06
Zincasa
Kẽm nguyên tố (dưới dạng Zinc acetate dihydrate) 20mg
SĐK: VN-17005-13
Zinceftil Tablet
Cefuroxime Axetil
SĐK: VN-5277-08
Zincelen
Vitamin A 1250IU, Vitamin C 150mg, Vitamin E 100mg, Selenium men khô 12,5mg, Kẽm gluconat 35mg
SĐK: VD-14278-11
Zinciamin
Zn ( zinc sulfate): 5mg Vitamin A: 200 UI Vitamin D3: 100UI Vitamin B1: 0,3mg Vitamin B2: 0,3mg...
SĐK: 9985/2009/YT-CNTC
Zinco
Kẽm sulfate heptahydrat 15mg/5ml
SĐK: VN-17385-13
Zincobex Forte Capsules
Vitamin A, C, E, B1, B2, B6, B12, Niacinamide, Zinc sulfate
SĐK: VN-4545-07
Zincocare Syrup
Zinc Acetate
SĐK: VN-11285-10
Zincoglobin Capsules
Protein thuỷ phân, các vitamin và khoáng chất
SĐK: VN-6754-08
Zincoxia 90
Etoricoxib 90mg
SĐK: VD-27710-17
Zincped
Mỗi 5ml chứa: Kẽm (dưới dạng Zinc Sulfate Mono hydrate) 20mg
SĐK: VD-32473-19
Zincviet
Kẽm sulphat monohydrat
SĐK: VN-9941-10
Zincviet
Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat) 120mg
SĐK: VN-21581-18
Zinecox 200
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 200mg
SĐK: VN-20346-17
Zinecox 200
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 200mg
SĐK: VN2-46-13
Zinecox 400
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 400mg
SĐK: VN-21131-18
Zinecox RTC 400
Cefditoren Pivoxil
SĐK: VN1-710-12
Zinetex
Cetirizin (dưới dạng Cetirizin hydroclorid) 10 mg
SĐK: VD-23325-15
Zinetex
Cetirizin hydroclorid 10mg
SĐK: VD-26648-17