Công ty cổ phần Thương mại Dược phẩm Quốc Tế
Nhà Số 18 (G14) Ngách 23, Ngõ 34, Nguyên Hồng, P.Láng Hạ, Q. Đống Đa, Hà Nội
Điện thoại
ab(04).7735403
iPJCo@Dr.com
0
Thuốc sản xuất
0
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (68467)
Xamiol
Mỗi 15g gel chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol hydrat); 0,75mg; Betamethason (dưới dạng Beta...
SĐK: VN-21146-18
Xamiol
Mỗi 1g gel chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat); 50mcg; Betamethason (dưới dạng Be...
SĐK: VN-21356-18
Xamiol gel
Calcipotriol hydrate; Betamethasone dipropionate
SĐK: VN-9906-10
Xanalin
Polymyxin B, Neomycin, gramicidin
SĐK: VN-6011-01
Xanh MeThylen
Methylene blue
SĐK: VNB-0971-01
Xanh methylen 1
Xanh Methylen 1%
SĐK: VD-36238-22
Xanh methylen 1%
Mỗi 10 ml chứa: Xanh methylen 0,1g
SĐK: VS-4972-16
Xanh methylen 1%
Xanh methylen 1% (kl/tt)
SĐK: VD-32023-19
Xanh methylen 1%
Mỗi chai 15ml chứa: Xanh methylen 150mg
SĐK: VD-32106-19
Xanh MeThylen 1%
Methylene blue
SĐK: S4-H12-05
Xanh MeThylen 1%
Methylene blue
SĐK: S618-H12-05
Xanh MeThylen 1%
Methylene blue
SĐK: S830-H12-05
Xanh meThylen 1%
Methylene blue
SĐK: VNB-0725-01
Xanh meThylen 1%
Methylene blue
SĐK: VNA-5046-02
Xanh MeThylen 1% 20ml
Methylene blue
SĐK: VNA-3536-00
Xanh meThylen 2%
Methylene blue
SĐK: VNS-0020-02
Xanh meThylen 2%
Methylene blue
SĐK: VNS-0341-02
Xaravix 10
Rivaroxaban 10mg
SĐK: VD-35983-22
Xaravix 15
Rivaroxaban 15mg
SĐK: VD-35984-22
Xaravix 20
Rivaroxaban 20mg
SĐK: VD-36115-22