Công ty cổ phần tập đoàn Merap
VIETNAM
80
Thuốc sản xuất
90
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (93)
Diobysta
Gói 10g chứa: Diosmectite 3g
SĐK: 893100162823
Ebysta
Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Sodium alginate 500mg; Calcium carbonate 160mg; Sodium bicarbonate 267mg
SĐK: VD-32232-19
Efodyl
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg
SĐK: VD-30737-18
Efodyl
Mỗi 1,5 g chứa: Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim acetil) 125mg
SĐK: VD-27344-17
Efodyl
Mỗi 3 g chứa: Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg
SĐK: VD-27345-17
Efodyl
Cefuroxime (dưới dạng Ceíìiroxime axetil) 250mg
SĐK: VD-30002-18
Etobat
Mỗi 10 ml chứa: Docusat natri 50mg
SĐK: VD-28342-17
High-rou
Crataegus extract; Ginkgo biloba extract; Melissa extract; Galic oil
SĐK: VN-10827-10
Mecefix-B.E 100
Mỗi 2 g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg
SĐK: VD-28343-17
Mecefix-B.E 100 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg
SĐK: VD-28344-17
Mecefix-B.E 150 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat); 150mg
SĐK: VD-29377-18
Mecefix-B.E 200 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat); 200mg
SĐK: VD-28345-17
Mecefix-B.E 250 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat); 250mg
SĐK: VD-29378-18
Mecefix-B.E 400 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat); 400mg
SĐK: VD-28346-17
Mecefix-B.E 50 mg
Mỗi 1 g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 50mg
SĐK: VD-28347-17
Mecefix-B.E 75 mg
Mỗi 1,5 g chứa: cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 75mg
SĐK: VD-32695-19
Meceta
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 500mg
SĐK: VD-16671-12
Meceta
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 250mg
SĐK: VD-28348-17
Meceta
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrate) 500mg
SĐK: VD-31341-18
Meclonate
Beclomethason dipropionat 0,05mg/0,05 ml
SĐK: VD-25904-16