CÔNG TY CỔ PHẨN PHARMAOTC
Địa chỉ: Tầng 4, Tòa 21T1 Hapulico, Số 83 Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Mã số doang nghiệp: 0109795139 Đăng ký lần đầu 29/10/2021, thay đổi lần 1 ngày 15/09/2022
Điện thoại
Tel: 0916162696
0
Thuốc sản xuất
0
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Giới thiệu
Website: https://pharmaotc.vn/
Người đại diện: Vũ Hoài Nam – Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
GIỚI THIỆU
PharmaOTC là Hệ Thống Nhà Thuốc Liên Kết giữa Công ty cổ phần PharmaOTC với các nhà thuốc, chuỗi nhà thuốc tại Việt Nam.
Sứ mệnh của PharmaOTC là kết nối các nhà thuốc truyền thống thành một hiệp hội, tạo sức mạnh cạnh tranh trên thị trường về Nguồn Hàng, Marketing, Đào tạo, Nhân Sự và Vận Hành Nhà Thuốc.
Danh sách thuốc (68467)
Yazitin
Ranitidine hydrochloride
SĐK: VN-0807-06
YB Fix
Acid boric, Kali nhôm sulfat, Berberin clorid, Menthol, thymol
SĐK: V237-H12-10
YB Fix
Boric acid, potassium, Aluminum sulfate, Berberine chloride, Menthol, thymol
SĐK: V237-H12-10
YBA Ðiều kinh số 1
Sinh địa, Xuyên khung, Ðương quy, Bạch thược, Hoàng liên, Hoàng cầm
SĐK: VNB-1586-04
YBA Ðiều kinh số 2
Sinh địa, Xuyên khung, Ðương quy, Bạch thược, Ðan bì, Ðịa cốt bì
SĐK: VNB-1587-04
YBA Ðiều kinh số 3
Thục địa, Xuyên khung, Ðương quy, Bạch thược, Ngô thù du, Ðảng sâm, Ngải cứu, Trần bì, Thạch xương b...
SĐK: VNB-1588-04
YBA Ðiều kinh số 4
Sinh địa, Bạch thược, Ðương quy, Xuyên khung, Ðào nhân, Hồng hoa
SĐK: VNB-1589-04
Ybio
Lactobacillus acidophilus 150 tỷ vi khuẩn sống/1g
SĐK: VD-11454-10
YBIO
Lactobacillus acidophilus
SĐK: VD-3368-07
Ybio
Lactobacillus acidophilus 150 tỷ vi khuẩn sống/1g
SĐK: VD-13739-11
Yellow Herbal Cheng Cim Oil (Solution)
Menthol, Zingiber Cassumunar, Curcuma Zedoaria, Curcuma Longa, Camphor, Borneol, Alcohol (95%)
SĐK: VN-14119-11
Yellow Herbal Cheng Cim Oil (Solution)
Menthol, Zingiber Cassumunar, Curcuma Zedoaria, Curcuma Longa, Camphor, Borneol, Alcohol (95%)
SĐK: VN-14119-11
Yeltu
Meloxicam
SĐK: VD-1818-06
Yến sào
Yến sào, đại táo, trần bì
SĐK: V86-H12-10
Yến sào
Yến sào, Đại táo, Trần bì
SĐK: V86-H12-10
Yenlip
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 100
SĐK: VN-23122-22
Yesom- 40 (Esomeprazole Magnesium delayed release Tablets 40mg)
Esomeprazol Magnesi dihydrat
SĐK: VN1-292-10
Yesom-20
Esomeprazole magnesium dihydrate
SĐK: VN-5417-10
Yêu Thống hoàn
Ðỗ trọng, Tục đoạn, Ðộc hoạt, Cẩu tích, Cốt toái bổ, Sinh địa, Ðương quy, Khương hoạt, Thiên ma, Hà...
SĐK: VND-0520-03
Yêu thống hoàn
Đương quy, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Độc hoạt, Cẩu tích, Sinh địa, Đơn sâm, Uy linh tiên, Liên nhục, Th...
SĐK: V1215-H12-10