Dạng thuốc:
thành phần:

Tìm kiếm thuốc chứa thành phần: Riboflavin

Tổng số: 300 thuốc

PROVID - DHA

Thành phần: Tuna oil: 500mg; ; ; (Dầu cá tự nhiên (Cá ngừ (Tương đương với Docosahexaenoic acid – DHA 125 mg; ; ; (Tương đương với Eicosapentaenoic acid – EPA 25 mg (Tương đương với Omega150 mg Triglycerides); ; ; , Pyridoxone Hydrochloride (Vit B6): 5mg. ; ; Sắt Fumarate (Tương đương với iron 5mg): 15.2mg. ; ; Calcium Hydrogen Phosphate(Tương đương với canxi 40mg): 150mg; ; ; Calcium Pantothenate (Tương đương với Pantothenic acid 4.4mg): 5mg; ; ; Cholecalciferol (Vit D3): 100IU; ; ; Thiamine nitrate (Vit B1): 5mg, ; ; Riboflavine (Vit B2): 5mg ; ; Nicotinamide: 5mg ; ; Folic acid: 400mcg; ; ; Potassium iodide (Tương đương tốt 75mcg): 98mcg; ; ; Betacarotene: 1mg; ; ; d-alpha tocopherol (Tương đương với Vitamin E 10IU): 6.7mg; ; ; Cyanocobalamin (Vit B12): 10 mcg; ; ; Ascorbic Acid (Vit C): 50mg; ; ; Magnesium oxide-heavy (Tương đương với Magiê 28,5mg): 47.2mg; ; ; Zinc sulfate monohydrate (Tương đương với Kêm 8mg): 22.98mg.
PROVID - DHA
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang
Sản xuất: FERNGROVE PHARMACEUTICALS PTY LTD - ÚC
Đăng ký: Công ty cổ phần kinh doanh dược phẩm VIỆT MỸ - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: 1795/2018/ĐKSP

Harrox

Thành phần: Chiết xuất Cardus marianus 110mg (Equiy: Silymarianus 80mg, Silybins 30 mg), ; ; Vitamin B5 (Calcium Pantothenate) 8mg, Vitamin B2 (Riboflavin) 4mg. ; ; Vitamin B1 (Thiamine Hydrochloride) 4mg. ; ; Vitamin B6 (Pyridoxine Hydrochloride) 4mg. ; ; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 12mcg. ; ; Vitamin B3 (Nicotinamide) 12mg.
Harrox
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Labpharm Pharmaceutical Pty Ltd - ÚC
Đăng ký: Công ty cổ phần kinh doanh dược phẩm VIỆT MỸ - VIỆT NAM
Phân phối: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM EUNICE - VIỆT NAM
Số Đăng ký: 6965/2018/ĐKSP

Elkan

Thành phần: Dầu cá: 500mg(Dầu cá tự nhiên Dầu Cá ngừ (Tương đương với Doc: ; có ngư)(Tương đương với Docosahexaenoic acid -DHA 125mg) (Tương đương với Eicosapentae ; Với Eicosapentaenoic acid – EPA 25mg) (Tương đương Omega-3 150mg Triglycerides), Pyridoxone Hydrochloride (Vitamin Do): 5mg, Sắt Fumarate (Tương đương với iron 5mg): 152mg, Calcium Hydrogen Phosphate (Tương đương với canxi 36.29mg): 156mg, Calcium Pantothenate(Tương đương với Pantothenic acid 4.16mg): 5mg, Colecalciferol(Vitamin D3): 100IU, Thiamine nitrate to Thiamine hydrochloride (Vitamin B1): 5mg, Riboflavine(Vitamin B2): 5mg, Nicotinamide(Vitamin B3): 5mg, Acid folic (Vitamin B9): 400mcg, Potassium iodide (Tương đương iốt 75mcg): 98mcg, Betacarotene (Vitamin A): 1mg, D-alpha tocopherol (Tương đương với Vitamin E 10IU): 6.7mg, Cyanocobalamin (Vitamin B12): 10 mcg, Ascorbic Acid (Vitamin C): 50mg, Magnesium oxide-heavy (Tương đương với Magnesium 28.5mg): 47.2mg, Zinc sulfate monohydrate (Tương đương với Kẽm 8mg): 22.10mg.
Elkan
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: LAB - ÚC
Đăng ký: Công ty cổ phần kinh doanh dược phẩm VIỆT MỸ - VIỆT NAM
Phân phối: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM EUNICE - VIỆT NAM
Số Đăng ký:

Cardioace

Thành phần: Dầu cá Omega: 400mg ; ; Tỏi: 100mg ; ; Vitamin D (D3 100IU): 2,5mcg ; ; Vitamin E: 400mg ; ; Vitamin C: 30mg ; ; Thiamin (Vitamin B1): 5mg ; ; Riboflavin (Vitamin B2): 0,8mg ; ; Vitamin B6: 5mg ; ; Acid folic: 250mcg ; ; Vitamin B12: 10mcg ; ; Kẽm: 5mg ; ; Đồng: 100mcg ; ; Mangan: 1.5mg ; ; Selen: 80mcg ; ; Crôm: 50mcg ; ; Hỗn hợp carotenoid tự nhiên: 2mg ; ; Lecithin: 20mg
Cardioace
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nang cứng
Sản xuất: Vitabiotics - ANH
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 25277/2016/ATTP-XNCB

Feroglobin b12 siro

Thành phần: - Thiamin (Vitamin B1): 5mg; ; - Riboflavin (Vitamin B2): 1mg; ; - Vitamin B6: 1mg; ; - Vitamin B12: 5mcg; ; - Acid folic: 50mcg; ; - Acid pantothenic (Vitamin B5): 2mg; ; - Canxi glycerophosphat: 10mg; ; - Niacin (Vitamin B3): 10mg; ; - Sắt: 10mg; ; - Kẽm: 3mg; ; - Đồng: 0,2mg; ; - Mangan: 0.25mg; ; - Lysin: 20mg; ; - Mật ong: 100mg; ; - Mạch nha: 500mg; ;
Feroglobin b12 siro
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Sirô
Sản xuất: Vitabiotics - ANH
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 22905/2016/ATTP-XNCB

Pregnacare Plus

Thành phần: Vitamin D (D3 400IU): 10mcg ; ; Vitamin E: 20mg ; ; Vitamin K: 70mcg ; ; Vitamin C: 70mg ; ; Thiamin (Vitamin B1): 3mg ; ; Riboflavin (Vitamin B2): 2mg ; ; Niacin (Vitamin B3): 20mg NE ; ; Vitamin B6: 10mg ; ; Acid Folic: 400mcg ; ; Biotin: 150mcg ; ; Acid pantothenic (Vitamin B5): 6mg ; ; Magiê: 150mg ; ; Sắt: 17mg ; ; Kẽm: 15mg ; ; Đồng: 1000mcg ; ; Selen: 30mcg ; ; Iốt: 140mcg ; ; Hỗn hợp caroteinoid tự nhiên: 2mg ; Thành phần trong 1 viên nang ; ; Dầu cá Omega;3: 600mg ; ; Cung cấp: DHA: 300mcg; EPA: 60mg
Pregnacare Plus
Nhóm thuốc: Thực phẩm chức năng
Dạng thuốc: Viên nén
Sản xuất: Vitabiotics - ANH
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: 2426/2017/ATTP-XNCB

Alphavimin

Thành phần: Mỗi 5ml chứa:Lysin hydrochlorid 100mg; Thiamin hydrochlorid (Vitamin Bl) 1mg; Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2) 1,15mg ; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) 2mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 133,35IU ; D,L-alpha-Tocopher yl acetat (VitaminE) 5mg ;
Alphavimin
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Siro thuốc
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần Dược ATM - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-33138-19

Totchogans

Thành phần: Cao khô milk thistle (Silybum marianum extractum siccum) tương ứng với silymarin 70mg; Vitamin B1(Thiamin mononitrat) 4mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 4mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 4mg; Vitamin B5 (Calci pantothenat) 8mg; Vitamin PP (Nicotinamid) 12
Totchogans - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Thuốc khác
Dạng thuốc: Viên nang cứng
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần thiết bị T&T - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-35755-22

Supvizyn New

Thành phần: Mỗi 2ml dung dịch chứa Thiamin hydroclorid 10mg; Riboflavin natri phosphat 5,47mg; Nicotinamid 40mg; Pyridoxin hydroclorid 4mg; Dexpanthenol 6mg
Supvizyn New - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Thuốc khác
Dạng thuốc: Dung dịch tiêm
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: 893110002023

Muldini

Thành phần: Mỗi gói 1,5g thuốc cốm chứa: Thiamin hydroclorid 5 mg; Riboflavin 2 mg; Nicotinamid 20 mg; Pyridoxin hydroclorid 2 mg; Dexpanthenol 3 mg
Muldini
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Thuốc cốm
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần dược phẩm Vian - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-33647-19

Duchat

Thành phần: Mỗi ml chứa: Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat 66,66mg) 8,67 mg; Thiamine hydrochloride 0,2 mg; Riboflavine sodium phosphate 0,23 mg; Pyridoxine hydrochloride 0,40 mg; Cholecalciferol 1 mcg; Alpha tocopheryl acetate 1,00 mg; Nicotinamide 1,33 mg; Dexpanthenol 0,67 mg; Lysin hydrochloride 20,0 mg
Duchat
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Dung dịch uống
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-31620-19

Lubrop

Thành phần: Mỗi 10ml chứa: Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 5 mg; Vitamin B2 (dưới dạng Riboflavin natri phosphat) 0,2 mg; Vitamin PP (Nicotinamid) 40 mg
Lubrop - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Thuốc khác
Dạng thuốc: Dung dịch nhỏ mắt
Sản xuất: Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần TRAPHACO - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-35600-22

Siro Pltkid

Thành phần: Mỗi 7,5ml chứa Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat 499,95mg) 65mg; Thiamin hydroclorid l,5mg; Riboflavin natri phosphat 1,75ng; Nicotinamid 1 Omg; Pyridoxin hydrochlorid 3mg; Vitamin B5 (Dexpanthenol) 5mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 200IU; Alpha t
Siro Pltkid - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Siro
Sản xuất: Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty TNHH dược phẩm Anh Thy - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-34046-20

Naphar-Multi

Thành phần: Vitamin C (Acid ascorbic) 100mg; Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 10 mg; Vitamin E (DL-Alpha-Tocophe ryl acetat) 7 mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 4 mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 2 mg; Vitamin PP (Niacinamid) 10 mg
Naphar-Multi
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén sủi
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-35026-21

Pamcora

Thành phần: Fursultiamine, Riboflavin, Pyridoxine HCl, Cyanocobalamin, Ascorbic acid, Tocopherol acetate
Pamcora
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén
Sản xuất: Korea Prime Pharma Co., Ltd - HÀN QUỐC
Đăng ký: Korea Prime Pharma Co., Ltd - HÀN QUỐC
Phân phối:
Số Đăng ký: VN-15942-12

Hasanvit

Thành phần: Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1) 1,4mg; Riboflavin natri phosphat (Vitamin B2) 1,6mg; Nicotinamid (Vitamin PP) 18mg; Calci pantothenat (vitamin B5) 6mg; Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) 2mg; Vitamin B8 (Biotin) 0,15mg; Acid folic (Vitamin B9) 0,25mg;
Hasanvit
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén sủi
Sản xuất: Công ty TNHH Hasan - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký:

Combistad

Thành phần: Mỗi 2mi chứa: Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 10mg; Vitamin B2 (Riboflavin 5'-phosphat natri) 5,47mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 4mg; Vitamin B5 (D-panthenol) 6mg; Vitamin PP (Niacinamid) 40mg
Combistad - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Dung dịch tiêm
Sản xuất: Công ty cổ phần Pymepharco - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần Pymepharco - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-32691-19

Lysinkid

Thành phần: Mỗi 30ml siro chứa: Thiamin hydroclorid 6mg; Riboflavin (dưới dạng Riboflavin natri phosphat) 6,696mg; Nicotinamid 39,996mg; Dexpanthenol 19,998mg; Pyridoxin hydroclorid 12mg; Lysin hydroclorid 600mg
Lysinkid - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Siro
Sản xuất: Công ty cổ phần hóa - Dược phẩm Mekophar - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty cổ phần hóa - Dược phẩm Mekophar - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD3-60-20

Hasanvit

Thành phần: Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1) 1,4mg; Riboflavin natri phosphat (Vitamin B2) 1,6mg; Nicotinamid (Vitamin PP) 18mg; Calci pantothenat (vitamin B5) 6mg; Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) 2mg; Vitamin B8 (Biotin) 0,15mg; Acid folic (Vitamin B9) 0,25mg; A
Hasanvit - đang cập nhật ảnh
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nén sủi bọt
Sản xuất: Công ty TNHH Hasan-Dermapharm - VIỆT NAM
Đăng ký: Công ty TNHH Hasan-Dermapharm - VIỆT NAM
Phân phối:
Số Đăng ký: VD-34457-20

Eyecom

Thành phần: Natri chondroitin sulfat 100mg; Vitamin A (Retinyl palmitat) 2500IU; ; Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 20mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 5mg; Cholin hydrotartrat 25mg
Eyecom
Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin
Dạng thuốc: Viên nang mềm
Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây - VIỆT NAM
Đăng ký:
Phân phối:
Số Đăng ký: VNB-2266-04
1 2 3 4 5 Tiếp

Tác dụng của vitamin B2 và những thực phẩm nào giàu vitamin B2

Xin bác sĩ cho biết vitamin b2 có tác dụng gì và những thực phẩm nào giàu vitamin b2

- Thuocbietduoc.com.vn cung cấp thông tin về hơn 30.000 loại thuốc theo toa, thuốc không kê đơn. - Các thông tin về thuốc trên Thuocbietduoc.com.vn cho mục đích tham khảo, tra cứu và không dành cho tư vấn y tế, chẩn đoán hoặc điều trị. - Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ
- Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Thuocbietduoc.com.vn
Thông tin Thuốc và Biệt Dược
- Giấy phép ICP số 235/GP-BC.
© Copyright Thuocbietduoc.com.vn
- Email: contact.thuocbietduoc@gmail.com